Phép dịch "atspredt" thành Tiếng Việt

lơ đễnh, đảng trí là các bản dịch hàng đầu của "atspredt" thành Tiếng Việt.

atspredt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lơ đễnh

  • đảng trí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atspredt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "atspredt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch