Phép dịch "attest" thành Tiếng Việt
chứng minh thư, giấy chứng nhận là các bản dịch hàng đầu của "attest" thành Tiếng Việt.
attest
-
chứng minh thư
-
giấy chứng nhận
nounJeg har til og med en skriftlig attest på det.
Anh còn có giấy chứng nhận của bang Illinois để chứng minh nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm