Phép dịch "atter" thành Tiếng Việt

còn, lại, nữa là các bản dịch hàng đầu của "atter" thành Tiếng Việt.

atter adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • còn

    adverb

    Atter andre er bokstavelige oversettelser, som nærmest er oversatt ord for ord.

    Còn một số khác thì theo lối dịch sát, gần như từng chữ.

  • lại

    verb adverb

    Hva skjer når Sauron atter får den i hende?

    Điều gì xảy ra khi Sauron lấy lại nhẫn.

  • nữa

    adverb

    Jeg har ikke råd til atter et tap.

    Tôi không cho phép bất cứ sự mất mát nào nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "atter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch