Phép dịch "arving" thành Tiếng Việt
người thừa kế, thừa tự, thừa kế là các bản dịch hàng đầu của "arving" thành Tiếng Việt.
arving
-
người thừa kế
En datter, arvingen til Rosings med utstrakt landeiendom.
Một cô con gái, người thừa kế Rosings và rất nhiều bất động sản.
-
thừa tự
-
thừa kế
En datter, arvingen til Rosings med utstrakt landeiendom.
Một cô con gái, người thừa kế Rosings và rất nhiều bất động sản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm