Phép dịch "arve" thành Tiếng Việt

di truyền, thừa hưởng, thừa kế là các bản dịch hàng đầu của "arve" thành Tiếng Việt.

arve
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • di truyền

    Er det natur, arv, eller er det miljø?

    Tự nhiên, di truyền, hay do được nuôi dưỡng?

  • thừa hưởng

    Har du lurt på hvordan du har arvet karaktertrekkene dine?

    Có bao giờ bạn băn khoăn bạn thừa hưởng những đặc điểm từ cha mẹ như thế nào?

  • thừa kế

    verb

    Med penger hun aldri har tjent, men som hun arvet.

    Bằng số tiền chị ta không hề kiếm được mà là được thừa kế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arve proper
+ Thêm

"Arve" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arve trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "arve" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • arv
    Di truyền · di sản · di truyền · sự di truyền
Thêm

Bản dịch "arve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch