Phép dịch "arverett" thành Tiếng Việt
Thừa kế là bản dịch của "arverett" thành Tiếng Việt.
arverett
-
Thừa kế
Han har dessuten arveretten som Guds førstefødte Sønn.
Hơn nữa, Chúa Giê-su được quyền thừa kế vì là Con đầu lòng của Đức Chúa Trời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arverett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm