Phép dịch "arv" thành Tiếng Việt
di sản, sự di truyền, Di truyền là các bản dịch hàng đầu của "arv" thành Tiếng Việt.
arv
-
di sản
nounOg en dag vil han ha en arv som er hans egen.
Và một ngày nào đó, nó cũng sẽ có di sản riêng của mình.
-
sự di truyền
Og hva er det eventuelt en person arver ved fødselen?
Nếu có sự di truyền thì cha mẹ truyền gì cho con cái?
-
Di truyền
Er det natur, arv, eller er det miljø?
Tự nhiên, di truyền, hay do được nuôi dưỡng?
-
di truyền
Er det natur, arv, eller er det miljø?
Tự nhiên, di truyền, hay do được nuôi dưỡng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "arv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
di truyền · thừa hưởng · thừa kế
Thêm ví dụ
Thêm