Phép dịch "anvende" thành Tiếng Việt
dùng, sử dụng, áp dụng là các bản dịch hàng đầu của "anvende" thành Tiếng Việt.
anvende
-
dùng
verbJeg tror ikke den stereotypen kan anvendes her.
Bà biết đấy, tôi thực sự không nghĩ rằng cái mẫu đó dùng ở đây.
-
sử dụng
verbHvordan kan du anvende disse rådene i ditt eget liv?
Các em có thể sử dụng lời khuyên này trong cuộc sống như thế nào?
-
áp dụng
verbLære og anvende guddommelige prinsipper for å oppnå åndelig kunnskap.
Học hỏi và áp dụng các nguyên tắc thiêng liêng để đạt được sự hiểu biết thuộc linh.
-
ứng dụng
verbVi kan se den innflytelse han har hatt, når vitenskapen anvender hans oppdagelser.
Các ứng dụng khoa học dựa vào khám phá của Einstein cho thấy ảnh hưởng của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anvende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "anvende" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vật lý ứng dụng
-
khoa học ứng dụng
-
toán học ứng dụng
Thêm ví dụ
Thêm