Phép dịch "anvisning" thành Tiếng Việt

cách dùng, lời chỉ dẫn, phiếu trả tiền là các bản dịch hàng đầu của "anvisning" thành Tiếng Việt.

anvisning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cách dùng

  • lời chỉ dẫn

  • phiếu trả tiền

  • sự

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anvisning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "anvisning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch