Phép dịch "antydning" thành Tiếng Việt

cho biết, cho thấy, dấu hiệu là các bản dịch hàng đầu của "antydning" thành Tiếng Việt.

antydning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cho biết

    b) Hvilken antydning gir Bibelen om hvor lang en bønn bør være?

    (b) Kinh Thánh cho biết điều gì về lời cầu nguyện dài hay ngắn?

  • cho thấy

  • dấu hiệu

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một tí
    • một tí xíu
    • một ít
    • sự ám chỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antydning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "antydning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch