Phép dịch "tilam" thành Tiếng Việt

ví đầy giấy bạc, Nệm là các bản dịch hàng đầu của "tilam" thành Tiếng Việt.

tilam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ví đầy giấy bạc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tilam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Nệm

    Dadah terbaik yang pernah saya mempunyai adalah dalam tilam.

    Cách giải trí tốt nhất là đi phá một tấm nệm.

Thêm

Bản dịch "tilam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch