Phép dịch "timah" thành Tiếng Việt
thiếc, Thiếc là các bản dịch hàng đầu của "timah" thành Tiếng Việt.
timah
noun
ngữ pháp
-
thiếc
nounSaya tidak lain hanya timah seperti itu.
Ta cũng như cô ấy chỉ là những mảnh thiếc thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timah " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Timah
-
Thiếc
Saya tidak lain hanya timah seperti itu.
Ta cũng như cô ấy chỉ là những mảnh thiếc thôi.
Các cụm từ tương tự như "timah" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bismut · bitmut
-
kẽm
-
Kẽm
-
chì
Thêm ví dụ
Thêm