Phép dịch "tiket" thành Tiếng Việt

vé, phiếu là các bản dịch hàng đầu của "tiket" thành Tiếng Việt.

tiket
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • noun

    Sila tunjukkan tiket anda.

    Làm ơn cho xem .

  • phiếu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tiket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch