Phép dịch "Timah" thành Tiếng Việt

Thiếc, thiếc là các bản dịch hàng đầu của "Timah" thành Tiếng Việt.

Timah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thiếc

    Saya tidak lain hanya timah seperti itu.

    Ta cũng như cô ấy chỉ là những mảnh thiếc thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Timah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

timah noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thiếc

    noun

    Saya tidak lain hanya timah seperti itu.

    Ta cũng như cô ấy chỉ là những mảnh thiếc thôi.

Các cụm từ tương tự như "Timah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Timah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch