Phép dịch "kering" thành Tiếng Việt
khô là bản dịch của "kering" thành Tiếng Việt.
kering
-
khô
adjectiveDapatkah air sejuk yang mengalir dari tempat yang jauh menjadi kering?
Có bao giờ nước mát từ xa đổ về lại cạn khô?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lao
-
cỏ khô
-
bệnh lao
-
Rơm
-
Tôm khô
-
sự làm hốc hác
-
Pin
-
Lao
Thêm ví dụ
Thêm