Phép dịch "keretapi" thành Tiếng Việt

xe lửa, tàu hỏa, đường ray là các bản dịch hàng đầu của "keretapi" thành Tiếng Việt.

keretapi noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • xe lửa

    noun

    Kau sepatutnya balik ke rumah bila dah ketinggalan keretapi.

    Lẽ ra cậu gọi taxi về nhà sau khi hụt chuyến xe lửa

  • tàu hỏa

    noun

    Kalau kamu nak lari, carilah yang lebih laju dari keretapi.

    Nếu ngươi muốn chạy trốn ngươi nên dùng thứ gì khác nhanh hơn là tàu hỏa.

  • đường ray

    noun

    Kali terakhir kamu bertarung dengan Snart keretapi tergelincir.

    Lần cuối cậu đối mặt với hắn, một con tàu đã bị lật đường ray.

  • đường sắt

    noun

    Tapi di sinilah mereka membina landasan keretapi.

    Nhưng đây là nơi họ xây đường sắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keretapi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "keretapi"

Thêm

Bản dịch "keretapi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch