Phép dịch "kereta-api" thành Tiếng Việt
tàu hỏa, xe lửa là các bản dịch hàng đầu của "kereta-api" thành Tiếng Việt.
kereta-api
-
tàu hỏa
nounTerowong kereta api itu dilencong ke arah utara ini.
Đường hầm tàu hỏa đã được định tuyến lại về bên mạn bắc.
-
xe lửa
nounUntuk pergi ke situ, kami perlu menaiki kereta api selama empat jam.
Từ nhà tôi đến đó mất bốn tiếng bằng xe lửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kereta-api " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kereta-api" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu đệm từ
-
đường ray
-
xe điện ngầm
-
Đường ray
-
Ga đường sắt · ga · nhà ga · nhà ga hành khách
-
Tàu hỏa
-
tàu hỏa · xe lửa
Thêm ví dụ
Thêm