Phép dịch "keriting" thành Tiếng Việt

xoăn, quăn là các bản dịch hàng đầu của "keriting" thành Tiếng Việt.

keriting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • xoăn

    noun
  • quăn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keriting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "keriting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch