Phép dịch "emak" thành Tiếng Việt

mẹ, má, bầm là các bản dịch hàng đầu của "emak" thành Tiếng Việt.

emak noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Emak sedang bermain tenis sekarang.

    Mẹ bây giờ chơi quần vợt.

  • noun
  • bầm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạ
    • mệ
    • mợ
    • nạ
    • u
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "emak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "emak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch