Phép dịch "embargo" thành Tiếng Việt

sự đình chỉ hoạt động là bản dịch của "embargo" thành Tiếng Việt.

embargo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sự đình chỉ hoạt động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embargo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embargo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch