Phép dịch "em" thành Tiếng Việt

em, em-mờ, mờ là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Việt.

em
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • em

    noun

    Em, Ayah ingat kamu perlu bersiap-sedia untuk pementasan kamu.

    Em, bố tưởng con phải ở lại để chuẩn bị cho buổi diễn chứ.

  • em-mờ

    noun
  • mờ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "em" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch