Phép dịch "embrio" thành Tiếng Việt

Phôi là bản dịch của "embrio" thành Tiếng Việt.

embrio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Phôi

    Apakah yang akan berlaku kepada embrio lain, termasuk embrio yang nampaknya kurang sihat atau mempunyai kecacatan?

    Còn các phôi thai dư, gồm những phôi dường như yếu hơn hoặc không bình thường, thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embrio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embrio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch