Phép dịch "cair" thành Tiếng Việt
lỏng, nóng chảy, nước là các bản dịch hàng đầu của "cair" thành Tiếng Việt.
cair
-
lỏng
adjective -
nóng chảy
verbNampaknya, tungsten mempunyai titik cair paling tinggi dari bahan lain.
Thứ này có nhiệt độ nóng chảy cao hơn bất kì nguyên tố nào.
-
nước
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tan
- tan chảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cair " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cair" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ôxy lỏng
Thêm ví dụ
Thêm