Phép dịch "Cakar" thành Tiếng Việt

Vuốt, cào, cạo là các bản dịch hàng đầu của "Cakar" thành Tiếng Việt.

Cakar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Vuốt

    Makhluk dengan cakar panjang dan gigi yang tajam.

    Một sinh vật hung tợn với móng vuốt dài và răng nhọn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cakar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cakar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cào

    noun

    Siapa lepas keluar, kau cakar mata keluar.

    Nếu có đứa nào vượt qua, em cứ cào mặt chúng ra.

  • cạo

    noun
  • gãi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chân
    • cẳng
    • móng
    • vuốt
Thêm

Bản dịch "Cakar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch