Phép dịch "Cairo" thành Tiếng Việt

Cairo là bản dịch của "Cairo" thành Tiếng Việt.

Cairo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Cairo

    noun

    Mengambil jalan yang salah di Cairo?

    Nó nhận được sự chú ý từ Cairo đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cairo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cairo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch