Phép dịch "bilangan" thành Tiếng Việt
số là bản dịch của "bilangan" thành Tiếng Việt.
bilangan
noun
ngữ pháp
-
số
nounIngatkan penyiar untuk menulis bilangan video yang ditunjukkan semasa kerja penyebaran dalam laporan bulanan.
Nhắc cử tọa báo cáo mỗi tháng số lần họ cho xem các video trong thánh chức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilangan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bilangan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loại từ
Thêm ví dụ
Thêm