Phép dịch "bilik" thành Tiếng Việt

phòng, buồng, phòng là các bản dịch hàng đầu của "bilik" thành Tiếng Việt.

bilik noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phòng

    noun

    Tesseract ini ialah permata di bilik harta karun Odin.

    Tesseract chính là viên đá quýl trong phòng bảo vật của Odin.

  • buồng

    noun

    Tidakkah kau fikir kau akan lebih selesa berada di bilik pemerhati?

    Cô không nghĩ là cô sẽ thoải mái hơn khi trong buồng cách ly à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bilik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phòng

    verb noun

    Bilik ini sepatutnya berada betul-betul di bawah 528.

    Phòng này ngay dưới phòng 528 phải không?

Hình ảnh có "bilik"

Các cụm từ tương tự như "bilik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bilik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch