Phép dịch "bila" thành Tiếng Việt

khi nào, bao giờ là các bản dịch hàng đầu của "bila" thành Tiếng Việt.

bila
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • khi nào

    adverb

    Hanya pemain kita yang akan tahu sebenarnya bila untuk keluar.

    Ta không biết hắn mua khi nào nhưng ta biết hắn bán khi nào.

  • bao giờ

    adverb

    Saya tidak tahu bila yang saya akan menulis lagi.

    Tôi không biết mình có bao giờ viết nữa không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bila " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bila" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch