Phép dịch "CCTV" thành Tiếng Việt

CCTV là bản dịch của "CCTV" thành Tiếng Việt.

CCTV
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • CCTV

    Mereka telah mencerobohi sistem CCTV kita.

    Chúng đã xâm nhập vào hệ thống CCTV.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CCTV " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "CCTV" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch