Phép dịch "cecair" thành Tiếng Việt

chất lỏng, nước, chất lỏng là các bản dịch hàng đầu của "cecair" thành Tiếng Việt.

cecair noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chất lỏng

    Sekarang, mari masukkan cecair ini ke dalam badan kita.

    Nào, cho thêm thứ chất lỏng này vào người coi.

  • nước

    noun

    Kalau soalan itu ditera airkan, kita perlu cecair untuk dedahkannya.

    Nếu câu hỏi được in chìm bằng thủy ấn, phải dùng nước để tìm ra nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cecair " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cecair
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chất lỏng

    nhung dieu quy uoc

    Sekarang, mari masukkan cecair ini ke dalam badan kita.

    Nào, cho thêm thứ chất lỏng này vào người coi.

Các cụm từ tương tự như "cecair" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cecair" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch