Phép dịch "cek" thành Tiếng Việt
séc, chi phiếu, kiểm là các bản dịch hàng đầu của "cek" thành Tiếng Việt.
cek
-
séc
nounTentang kes cek dan kes dadah ini, saya boleh menanganinya sendiri.
Vụ séc rút tiền đó, tôi có thể tự lo được.
-
chi phiếu
nounLebih penting lagi, bagaimana besar cek yang anda fikir saya akan perlu untuk menulis?
Quan trọng hơn, cái chi phiếu mà tôi phải ký lần này lớn đến cỡ nào?
-
kiểm
verbHentikan mengorat sekretari itu dan pergi cek ofis Warden!
Dừng ngay cái trò tán tình thư ký đi và kiểm tra căn phòng đó!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kiểm tra
- 支票
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cek
-
Séc
adjective properTentang kes cek dan kes dadah ini, saya boleh menanganinya sendiri.
Vụ séc rút tiền đó, tôi có thể tự lo được.
Thêm ví dụ
Thêm