Phép dịch "cawan" thành Tiếng Việt

chén, tách, ly là các bản dịch hàng đầu của "cawan" thành Tiếng Việt.

cawan noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chén

    noun

    Raja dan para tetamunya minum dari cawan itu sambil memuji dewa dewi mereka.

    Vua cùng các vị khách dùng những chén ấy uống rượu và ca ngợi các thần của họ.

  • tách

    noun

    Jadi ambilah cawan orang yang duduk bertentangan dengan kau.

    Cho nên các trò hãy lấy tách trà của người ngồi đối diện,... Và nhìn xem.

  • ly

    noun

    Dia melutut semula dan memberkati sedikit air lalu memberinya sebuah cawan kecil.

    Người ấy quỳ xuống lần nữa và ban phước nước và đưa cho chị một ly nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cawan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cawan"

Thêm

Bản dịch "cawan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch