Phép dịch "serum" thành Tiếng Việt
tinh dịch, nước sữa là các bản dịch hàng đầu của "serum" thành Tiếng Việt.
serum
noun
adjective
neuter
ngữ pháp
-
tinh dịch
noun -
nước sữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serum " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Serum
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Serum" trong từ điển Tiếng La-tinh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Serum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "serum"
Thêm ví dụ
Thêm