Phép dịch "serva" thành Tiếng Việt

người nô lệ, nô lệ, 奴隸 là các bản dịch hàng đầu của "serva" thành Tiếng Việt.

serva noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • người nô lệ

    noun
  • nô lệ

    noun
  • 奴隸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serva " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "serva" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cứu nguy · giải thoát
Thêm

Bản dịch "serva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch