Phép dịch "serra" thành Tiếng Việt
cái cưa, cưa là các bản dịch hàng đầu của "serra" thành Tiếng Việt.
serra
noun
feminine
ngữ pháp
-
cái cưa
-
cưa
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serra " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "serra"
Thêm ví dụ
Thêm