Phép dịch "sero" thành Tiếng Việt

gieo, trồng là các bản dịch hàng đầu của "sero" thành Tiếng Việt.

sero verb adverb adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • gieo

    verb
  • trồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sero " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch