Phép dịch "nupta" thành Tiếng Việt

vợ, người vợ, kết hôn là các bản dịch hàng đầu của "nupta" thành Tiếng Việt.

nupta noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • vợ

    noun
  • người vợ

    noun
  • kết hôn

    adjective
  • phu nhân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nupta " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nupta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mây
  • mày · mây · đám mây
  • có chồng · có vợ · cưới · kết hôn · thành lập gia đình · đã lấy vợ
  • cưới · cười · kết hôn · lấy chồng · lấy vợ · lập gia đình
  • cưới
Thêm

Bản dịch "nupta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch