Phép dịch "nuptiae" thành Tiếng Việt

đám cưới, hôn nhân, lễ cưới là các bản dịch hàng đầu của "nuptiae" thành Tiếng Việt.

nuptiae noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • đám cưới

    noun
  • hôn nhân

    noun
  • lễ cưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuptiae " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nuptiae
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Lễ cưới

Hình ảnh có "nuptiae"

Thêm

Bản dịch "nuptiae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch