Phép dịch "nuntius" thành Tiếng Việt

thông tin, tin báo, tin nhắn là các bản dịch hàng đầu của "nuntius" thành Tiếng Việt.

nuntius noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thông tin

    noun
  • tin báo

  • tin nhắn

  • tin tức

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuntius " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nuntius
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tin tức

    noun

Hình ảnh có "nuntius"

Các cụm từ tương tự như "nuntius" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nuntius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch