Phép dịch "nubes" thành Tiếng Việt

mây, mày, đám mây là các bản dịch hàng đầu của "nubes" thành Tiếng Việt.

nubes noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mây

    noun
  • mày

    noun
  • đám mây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nubes " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nubes
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mây

    noun

Hình ảnh có "nubes"

Các cụm từ tương tự như "nubes" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kết hôn · người vợ · phu nhân · vợ
  • có chồng · có vợ · cưới · kết hôn · thành lập gia đình · đã lấy vợ
  • cưới · cười · kết hôn · lấy chồng · lấy vợ · lập gia đình
  • cưới
Thêm

Bản dịch "nubes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch