Phép dịch "hashira" thành Tiếng Việt

cột trụ, trụ là các bản dịch hàng đầu của "hashira" thành Tiếng Việt.

hashira ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • cột trụ

  • trụ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hashira " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hashira" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch