Phép dịch "hata" thành Tiếng Việt

khung cửi dệt vải, cờ là các bản dịch hàng đầu của "hata" thành Tiếng Việt.

hata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • khung cửi dệt vải

  • cờ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch