Phép dịch "hato" thành Tiếng Việt

bồ câu là bản dịch của "hato" thành Tiếng Việt.

hato ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • bồ câu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch