Phép dịch "hari" thành Tiếng Việt

xà, kim, châm là các bản dịch hàng đầu của "hari" thành Tiếng Việt.

hari ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • kim

    noun
  • châm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch