Phép dịch "zigomo" thành Tiếng Việt
xương gò má là bản dịch của "zigomo" thành Tiếng Việt.
zigomo
noun
masculine
ngữ pháp
-
xương gò má
Beh, se Samantha volesse limarsi gli zigomi, darei di matto anch'io.
Nếu Samantha muốn hạ xương gò má, tôi cũng thấy sợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zigomo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm