Phép dịch "zimbello" thành Tiếng Việt
chim mồi, trò cười là các bản dịch hàng đầu của "zimbello" thành Tiếng Việt.
zimbello
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chim mồi
-
trò cười
E se nessuno si presenta e divento lo zimbello della scuola?
Nếu không có ai đến và tớ trở thành trò cười của trường mình thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zimbello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm