Phép dịch "zigzag" thành Tiếng Việt

chữ chi, hình chữ chi, đường chữ chi là các bản dịch hàng đầu của "zigzag" thành Tiếng Việt.

zigzag ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chữ chi

    Di giorno il capitano seguiva una rotta a zigzag e lanciava granate ininterrottamente.

    Ban ngày thuyền trưởng cho tàu chạy hình chữ chi và bắn trọng pháo liên tiếp.

  • hình chữ chi

    Di giorno il capitano seguiva una rotta a zigzag e lanciava granate ininterrottamente.

    Ban ngày thuyền trưởng cho tàu chạy hình chữ chi và bắn trọng pháo liên tiếp.

  • đường chữ chi

  • đường ngoằn ngoèo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zigzag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zigzag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch