Phép dịch "zibetto" thành Tiếng Việt
họ cầy, Họ Cầy là các bản dịch hàng đầu của "zibetto" thành Tiếng Việt.
zibetto
noun
-
họ cầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zibetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Zibetto
-
Họ Cầy
Các cụm từ tương tự như "zibetto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầy vòi đốm
Thêm ví dụ
Thêm