Phép dịch "vomito" thành Tiếng Việt

sự nôn mửa, mửa, nôn là các bản dịch hàng đầu của "vomito" thành Tiếng Việt.

vomito noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự nôn mửa

  • mửa

    verb

    Ho sperimentato l'alcol ieri sera e ho vomitato mentre venivo qui.

    Tớ đã khổ sở với rượu tối qua và nôn mửa trên đường đến đây.

  • nôn

    Allora cosa causa la pellagra e vomito rossastro?

    Vậy cái gì gây ra bệnh nứt da và một bãi nôn đỏ thắm?

  • Ói

    Spero che il ciccione non vomiti per tutta la sala!

    Em hi vọng gã mập đó không ói ra phòng khách.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vomito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vomito" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mửa · nôn · nôn mửa · phun ra · thổ · ối
Thêm

Bản dịch "vomito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch