Phép dịch "vomere" thành Tiếng Việt
lưỡi cày là bản dịch của "vomere" thành Tiếng Việt.
vomere
noun
masculine
ngữ pháp
-
lưỡi cày
Non lascerei che mio figlio scivolasse nel fango, vicino al vomere.
Tôi sẽ không để con mình trượt trong bùn với một lưỡi cày đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vomere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm